Khoa học công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ mà phải trở thành nền tảng để tái cấu trúc toàn bộ ngành nuôi biển.
Điểm nghẽn công nghệ
Trong bối cảnh nguồn lợi khai thác suy giảm và biến đổi khí hậu ngày càng rõ nét, nuôi biển được xác định là trụ cột tăng trưởng mới của ngành thủy sản. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng, sự chuyển dịch sang nuôi biển công nghiệp đang bị chặn lại bởi "nút thắt” mang tính nền tảng: Công nghệ.
Trong khuôn khổ "Hội nghị khoa học công nghệ lĩnh vực thủy sản và kiểm ngư toàn quốc 2026", tại Hội thảo "Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo phát triển nuôi biển" PGS.TS Phạm Hồng Quang - Trung tâm Đổi mới sáng tạo công nghệ cao - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam nhấn mạnh, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay không nằm ở tài nguyên hay đối tượng nuôi, mà ở khoảng trống công nghệ khiến vùng biển xa bờ gần như bị bỏ trống. Thực tế, nuôi biển Việt Nam vẫn chủ yếu “giam” trong các vịnh kín, nơi dễ tổ chức sản xuất nhưng lại nhanh chóng quá tải môi trường, phát sinh dịch bệnh và xung đột không gian với du lịch, giao thông.
Ba rào cản cốt lõi được chỉ ra đều liên quan trực tiếp đến công nghệ. Thứ nhất, hệ thống lồng nuôi chưa đủ khả năng thích ứng biển hở, thiếu thiết kế chịu sóng lớn và cơ chế tự chìm khi bão. Thứ hai, thiếu vắng các hệ thống tự động hóa và giám sát từ xa, khiến người nuôi vẫn phải bám lồng, vận hành thủ công, kéo theo hệ số tiêu tốn thức ăn cao và khó mở rộng quy mô. Thứ ba, hạn chế về truy xuất nguồn gốc điện tử, khiến sản phẩm khó đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, phụ thuộc vào thị trường truyền thống.
Ở góc độ khoa học, ThS Nguyễn Hữu Thanh - Viện Khoa học Thủy Sản Việt Nam cũng chỉ ra một thực tế tương tự: dù Việt Nam đã có nền tảng ban đầu về công nghệ giống và một số mô hình nuôi mới, nhưng toàn ngành vẫn thiếu tính đồng bộ. Con giống chưa ổn định, phụ thuộc tự nhiên; sản xuất quy mô nhỏ, công nghệ thấp; trong khi hạ tầng quan trắc môi trường, kiểm soát dịch bệnh và logistics còn hạn chế.
Áp lực từ biến đổi khí hậu càng làm rõ hơn những giới hạn này. Các hiện tượng như nước biển dâng, axit hóa đại dương, bão mạnh không chỉ làm gia tăng rủi ro mà còn buộc ngành phải chuyển đổi sang các giải pháp công nghệ mới, từ vật liệu lồng nuôi chịu sóng, hệ thống quan trắc tự động đến chọn tạo giống thích ứng.
Ở một góc nhìn khác, TS. Trương Quốc Thái - Viện Khoa học và Thủy sản Việt Nam cảnh báo, vấn đề môi trường trong nuôi biển hiện nay đang bị đánh giá thấp. Sự tích tụ chất thải hữu cơ gây phú dưỡng cục bộ, làm suy giảm oxy và phát sinh khí độc là nguyên nhân trực tiếp khiến tỷ lệ sống giảm. Bên cạnh đó, ô nhiễm vi nhựa và tồn dư hóa chất từ vật liệu lồng bè truyền thống và việc lạm dụng kháng sinh đang tạo ra rủi ro dài hạn cho hệ sinh thái và an toàn thực phẩm.
Những hạn chế này cho thấy, nếu không giải được bài toán công nghệ, nuôi biển Việt Nam không chỉ khó “ra xa bờ” mà còn đối mặt nguy cơ suy giảm ngay tại vùng ven bờ, nơi đang chịu áp lực lớn nhất.
Tái cấu trúc chuỗi giá trị
Theo PGS.TS Phạm Hồng Quang, giải pháp không nằm ở những cải tiến đơn lẻ mà là một hệ thống công nghệ tích hợp. Trong đó, lồng nuôi thế hệ mới có khả năng chịu sóng lớn và tự động hạ chìm khi bão sẽ mở ra không gian nuôi biển hở. Cùng với đó, hệ thống AIoT cho phép vận hành “không người”, tự động cho ăn, giám sát môi trường và dự báo dịch bệnh theo thời gian thực, giúp giảm mạnh lao động và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Dữ liệu từ các hệ thống này tiếp tục được kết nối với blockchain, hình thành chuỗi truy xuất nguồn gốc minh bạch - điều kiện bắt buộc để tham gia thị trường quốc tế.
Đồng quan điểm, ThS. Hoàng Lý - Trưởng phòng nghiệp vụ, Cục Chất lượng, chế biến và Phát triển thị trường cho rằng, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay nằm ở khâu sau thu hoạch và thị trường.
Theo ông, dù Việt Nam có hàng trăm nhà máy chế biến đạt chuẩn, nhưng công suất thực tế chỉ đạt 60–70% do thiếu nguyên liệu ổn định và liên kết chuỗi lỏng lẻo. Sản phẩm nuôi biển vẫn chủ yếu xuất khẩu dưới dạng tươi sống, phụ thuộc vào một thị trường lớn, dẫn đến giá trị gia tăng thấp và rủi ro cao. Tổn thất sau thu hoạch còn ở mức lớn do thiếu công nghệ sơ chế tại chỗ và hệ thống logistics lạnh.
Do đó, cùng với công nghệ sản xuất, ngành nuôi biển cần đồng thời đầu tư vào chế biến sâu, hoàn thiện chuỗi lạnh và chuyển đổi số trong truy xuất nguồn gốc, như áp dụng “hộ chiếu số” cho từng lồng nuôi. Việc kiểm soát chất lượng theo chuỗi và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế cũng được xem là điều kiện tiên quyết để nâng cao năng lực cạnh tranh.
Song song đó, hướng tiếp cận hệ sinh thái cũng được nhiều chuyên gia nhấn mạnh. Ông Trương Quốc Thái cho rằng, mô hình nuôi đa loài tích hợp (IMTA) không chỉ giúp giảm ô nhiễm mà còn biến chất thải thành tài nguyên thông qua chuỗi dinh dưỡng khép kín giữa cá - nhuyễn thể - rong biển. Đây là hướng đi phù hợp với xu thế kinh tế tuần hoàn và phát triển xanh.
Một trụ cột không thể thiếu trong quá trình chuyển đổi là nguồn nhân lực. PGS.TS Thái Thanh Bình - Phó Hiệu trưởng, Trường Cao đẳng Kinh tế, Kỹ thuật và Thủy sản chỉ ra rằng, nuôi biển công nghiệp không còn là câu chuyện riêng của ngành thủy sản, mà đòi hỏi sự tham gia của cơ khí, tự động hóa, công nghệ thông tin và khoa học dữ liệu. Điều này kéo theo yêu cầu tái cấu trúc toàn diện lực lượng lao động, từ người nuôi trực tiếp đến các nhóm chuyên gia công nghệ cao.
Đáng chú ý, ông nhấn mạnh “nhân lực xanh và số” phải trở thành tiêu chuẩn bắt buộc, với khả năng vận hành IoT, AI, blockchain và hiểu biết về kinh tế tuần hoàn. Đồng thời, mô hình đào tạo cũng cần thay đổi theo hướng gắn với thực tiễn, thông qua hợp tác giữa Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp và xây dựng các trung tâm đào tạo thực hành.
PGS.TS Thái Thanh Bình cho rằng, có thể phát triển nuôi biển đi kèm với các ngành khác. Điển hình như tại Na Uy, nuôi biển không chỉ là sản xuất mà còn tích hợp cả du lịch trải nghiệm. Người lao động vì vậy không chỉ cần kỹ thuật nuôi mà còn phải có kiến thức về du lịch, qua đó hình thành một hệ sinh thái nghề nghiệp rộng hơn ngành thủy sản truyền thống.