(Chinhphu.vn) - Trong bối cảnh nguồn lợi tự nhiên suy giảm và biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, khoa học công nghệ (KHCN) không còn đơn thuần là công cụ hỗ trợ mà đã trở thành nền tảng cốt lõi, mang tính quyết định để tái cấu trúc toàn diện ngành thủy sản Việt Nam, hướng tới một ngành kinh tế hiện đại, bền vững và có sức cạnh tranh toàn cầu.

Việc đưa trí tuệ nhân tạo (AI) vào sản xuất được coi là giải pháp đột phá, tạo ra một cuộc cách mạng "tri thức hóa" ngành thủy sản đặc biệt trong thực hiện nuôi biển - Ảnh: minh họa
Nhận diện "điểm nghẽn" trong giai đoạn chuyển mình
Hiện nay dù thủy sản đã khẳng định vị thế là ngành kinh tế mũi nhọn, kim ngạch xuất khẩu lần đầu tiên đạt 11,3 tỷ USD năm 2025 nhưng sự chuyển dịch sang mô hình công nghiệp vẫn đang đối mặt với những "nút thắt" lớn về công nghệ.
Hoạt động nuôi biển của Việt Nam phần lớn vẫn chỉ xuất hiện nhỏ lẻ trong các vịnh kín. Điều này dẫn đến tình trạng quá tải môi trường, phát sinh dịch bệnh và xung đột không gian gay gắt với các ngành du lịch, giao thông. PGS.TS Phạm Hồng Quang, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam nhấn mạnh, khoảng trống công nghệ đang khiến vùng biển xa bờ gần như bị bỏ trống, trong khi đây mới là không gian phát triển thực sự của ngành.
3 rào cản cốt lõi được xác định bao gồm: Thứ nhất, hệ thống lồng nuôi chưa thích ứng được với biển hở, thiếu khả năng chịu sóng lớn và cơ chế tự hạ chìm khi bão. Thứ hai, sự thiếu vắng các hệ thống tự động hóa và giám sát từ xa buộc người nuôi phải vận hành thủ công, dẫn đến hệ số tiêu tốn thức ăn cao và khó mở rộng quy mô. Thứ ba, hạn chế trong truy xuất nguồn gốc điện tử khiến sản phẩm khó đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe, làm suy yếu năng lực cạnh tranh.
Bên cạnh đó, vấn đề môi trường cũng đang trở thành áp lực lớn. Sự tích tụ chất thải hữu cơ gây phú dưỡng cục bộ và ô nhiễm vi nhựa từ vật liệu lồng bè truyền thống đang tạo ra rủi ro dài hạn cho hệ sinh thái đại dương.
Để vượt qua những thách thức này, việc đưa trí tuệ nhân tạo (AI) vào sản xuất được coi là giải pháp đột phá, tạo ra một cuộc cách mạng "tri thức hóa" ngành thủy sản. Theo TS Nguyễn Văn Long, Vụ trưởng Vụ Khoa học và Công nghệ (Bộ NN&MT), hướng đi trọng tâm hiện nay là ứng dụng AI để giám sát sự tăng trưởng của đối tượng nuôi hằng ngày.
Hệ thống AI không chỉ giúp theo dõi tôm, cá từ khi còn nhỏ mà còn kịp thời phát hiện các biến động môi trường để đưa ra giải pháp xử lý tối ưu. Đặc biệt, sự kết hợp giữa AI và IoT (AIoT) cho phép vận hành các cơ sở nuôi trồng theo mô hình "không người". Tại đó, các khâu cho ăn, giám sát chất lượng nước và dự báo dịch bệnh được thực hiện tự động hóa hoàn toàn theo thời gian thực, giúp giảm thiểu đáng kể chi phí lao động và rủi ro do sai sót con người.
Song song với AI, chuyển đổi số đang được triển khai toàn diện từ khâu nghiên cứu đến quản lý. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đang quyết liệt xây dựng cơ sở dữ liệu ngành thủy sản, dự kiến sẽ hoàn thiện cơ bản trong năm 2026. Hệ thống này sẽ cho phép chia sẻ thông tin xuyên suốt từ Trung ương đến người dân, đồng thời liên thông với các bộ ngành khác để tối ưu hóa công tác quản lý.
3 chương trình chiến lược: Tôm, Cá tra và Nuôi biển
Xác định công tác giống là "chìa khóa" của năng suất và chất lượng, Chính phủ đang tập trung đầu tư mạnh mẽ vào lĩnh vực này. TS Nguyễn Văn Long cho biết, Bộ đang xây dựng 3 chương trình KHCN và đổi mới sáng tạo chuyên biệt cho tôm, cá tra và nuôi biển. Đây là những đối tượng chủ lực, đòi hỏi sự đầu tư dài hạn và bài bản để làm chủ công nghệ chọn tạo giống, giảm sự phụ thuộc vào nguồn giống tự nhiên vốn đang suy kiệt.
Bên cạnh giống, việc làm chủ nguyên liệu đầu vào và các giải pháp xử lý môi trường cũng được đặt lên hàng đầu. Thay vì những cải tiến đơn lẻ, ngành thủy sản đang hướng tới các hệ thống công nghệ tích hợp. Ví dụ, trong nuôi biển, việc kết hợp lồng nuôi thế hệ mới với mô hình nuôi đa loài tích hợp (IMTA) không chỉ giúp giảm ô nhiễm mà còn biến chất thải thành tài nguyên theo hướng kinh tế tuần hoàn. Chất thải từ loài này (như cá) có thể trở thành nguồn dinh dưỡng cho loài khác (như rong biển hoặc nhuyễn thể), tạo ra một chuỗi giá trị khép kín và bền vững.
Một điểm mới trong chiến lược phát triển thủy sản tới đây là chú trọng đặc biệt đến khâu sau thu hoạch. Thực tế hiện nay, dù năng lực chế biến của Việt Nam rất lớn nhưng công suất thực tế nhiều nơi chỉ đạt 60-70% do thiếu nguyên liệu ổn định và liên kết chuỗi lỏng lẻo.
Để khắc phục, ngành thủy sản đang đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ chế biến sâu và hoàn thiện hệ thống logistics lạnh. Việc áp dụng "hộ chiếu số" cho từng lồng nuôi và ứng dụng blockchain trong truy xuất nguồn gốc đang được triển khai mạnh mẽ. Đây là "tấm vé thông hành" bắt buộc để thủy sản Việt Nam giữ vững vị thế tại các thị trường cao cấp như EU, Mỹ hay Nhật Bản, đồng thời nâng cao giá trị gia tăng thay vì chỉ xuất khẩu thô hoặc tươi sống như trước đây.
Mọi cuộc cách mạng công nghệ đều cần những con người có đủ năng lực để vận hành. Nuôi biển công nghiệp và nuôi trồng công nghệ cao hiện nay không còn là câu chuyện riêng của kỹ thuật nuôi, mà đòi hỏi sự tham gia của các ngành cơ khí, tự động hóa, công nghệ thông tin và khoa học dữ liệu.
Vì vậy, tiêu chuẩn "nhân lực xanh và số" đang trở thành yêu cầu bắt buộc. Người lao động trong ngành thủy sản mới không chỉ cần nắm vững kỹ thuật chăm sóc đối tượng nuôi mà còn phải có khả năng vận hành các hệ thống IoT, phân tích dữ liệu từ AI và có tư duy về kinh tế tuần hoàn. Mô hình đào tạo cũng đang được chuyển đổi mạnh mẽ theo hướng gắn chặt "Ba nhà": Nhà quản lý - Nhà khoa học - Doanh nghiệp. Trong đó, doanh nghiệp được xác định là lực lượng dẫn dắt, tiên phong trong việc tiếp nhận và thương mại hóa các kết quả nghiên cứu khoa học vào thực tiễn sản xuất.
Thứ trưởng Bộ NN&MT Phùng Đức Tiến cho biết, với khung pháp lý ngày càng hoàn thiện, đặc biệt là Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị về phát triển KHCN và chuyển đổi số, ngành thủy sản đang đứng trước cơ hội lớn để thay đổi diện mạo. Những kết quả từ các chương trình nghiên cứu giống, AI và nuôi biển hở được kỳ vọng sẽ sớm cụ thể hóa thành các nhiệm vụ thực tiễn, giúp giảm chi phí, tăng năng suất và hạn chế tối đa ảnh hưởng đến môi trường.
Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một ngành thủy sản Việt Nam không chỉ mạnh về sản lượng mà còn dẫn đầu về công nghệ, khẳng định vị thế "công xưởng trên biển" của thế giới và đóng góp quan trọng vào sự phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên mới.
Đỗ Hương
Nguồn:https://baochinhphu.vn/khoa-hoc-doi-moi-sang-tao-la-nen-tang-de-thuy-san-vuot-gioi-han-cu-102260429120542341.htm