‘Mở khóa’ thể chế quản lý biển: [Bài 1] Bắt đầu từ 5 trụ cột

Năm nhóm chính sách lớn được đề xuất nhằm đổi mới quản trị biển theo hướng hiện đại, tích hợp và dựa trên dữ liệu.

Bộ Nông nghiệp và Môi trường vừa gửi Bộ Tư pháp thẩm định hồ sơ chính sách của Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo (sửa đổi). Trong đó, Bộ đã nêu đang đặt ra 5 định hướng lớn. Đó là: Tăng cường quản lý, sử dụng không gian biển; Tăng cường quản lý tổng hợp tài nguyên và bảo vệ môi trường vùng bờ; Kiểm soát ô nhiễm môi trường biển và hải đảo; Thúc đẩy khoa học, công nghệ và chuyển đổi số; Bổ sung cơ chế phát triển bền vững kinh tế biển.

Dự thảo mở rộng cơ chế huy động khu vực tư nhân tham gia nghiên cứu khoa học, điều tra cơ bản và phát triển công nghệ biển, lĩnh vực lâu nay phụ thuộc chủ yếu vào ngân sách nhà nước. Ảnh: T. Giang.
Dự thảo mở rộng cơ chế huy động khu vực tư nhân tham gia nghiên cứu khoa học, điều tra cơ bản và phát triển công nghệ biển, lĩnh vực lâu nay phụ thuộc chủ yếu vào ngân sách nhà nước. Ảnh: T. Giang.

Quản lý không gian biển: Từ “xin - cho” sang cơ chế thị trường

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực tài nguyên đất liền gia tăng, tầm nhìn hướng biển không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu. Bởi các vùng biển Việt Nam có diện tích rộng gấp hơn 3 lần diện tích đất liền. Không gian biển trở thành nơi mà nhiều ngành kinh tế có thể khai thác, sử dụng và cùng phát triển bền vững.

Ông Nguyễn Thanh Tùng, Phó Cục trưởng Cục Biển và Hải đảo Việt Nam cho biết, điểm nhấn quan trọng nhất của lần sửa đổi này là hoàn thiện thể chế quản lý, sử dụng không gian biển, lĩnh vực vốn còn nhiều khoảng trống pháp lý.

Lần đầu tiên, một chương riêng về không gian biển được đề xuất xây dựng, nhằm luật hóa đầy đủ các nguyên tắc phân bổ, khai thác và kiểm soát tài nguyên biển. Trọng tâm là xác lập rõ quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân khi được giao, cho thuê khu vực biển, từng bước hình thành quyền tài sản đối với không gian biển.

Đáng chú ý, dự thảo đưa vào các công cụ kinh tế như đấu giá quyền sử dụng khu vực biển, định giá tài nguyên, đăng ký và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng khu vực biển. Đây là bước tiến quan trọng, tạo cơ sở để phân bổ nguồn lực theo cơ chế thị trường, thay cho cách tiếp cận hành chính trước đây.

Trong bối cảnh nhiều ngành cùng khai thác không gian biển như điện gió ngoài khơi, nuôi biển, du lịch, hàng hải…, xung đột lợi ích ngày càng gia tăng. Vì vậy, việc thiết lập cơ chế điều phối liên ngành, phân vùng sử dụng và quản lý đa mục đích là yêu cầu cấp thiết.

Có thể nói, nếu được thiết kế rõ ràng và thực thi hiệu quả, đây sẽ là bước chuyển căn bản từ cơ chế “xin - cho” sang phân bổ tài nguyên biển theo nguyên tắc thị trường, minh bạch và có thể dự báo.

Kiểm soát môi trường biển: Từ bị động sang phòng ngừa

Cùng với quản lý không gian, kiểm soát môi trường biển và bảo vệ vùng bờ là những trục chính sách quan trong, để giải quyết thách thức ngày càng gia tăng trong thực tiễn.

Vùng ven biển, khu vực chịu tác động trực tiếp của biến đổi khí hậu và tập trung nhiều hoạt động kinh tế, đang đối mặt với tình trạng xói lở, suy thoái hệ sinh thái, ô nhiễm và nước biển dâng. Tuy nhiên, cơ chế quản lý hiện nay còn thiếu cụ thể, chưa đủ công cụ để kiểm soát hiệu quả.

“Dự thảo Luật hướng tới hoàn thiện khung pháp lý về bảo vệ tài nguyên, môi trường vùng bờ, đặc biệt là khu vực chuyển tiếp nhạy cảm giữa đất liền và biển. Trọng tâm là phòng ngừa, kiểm soát các tác động bất lợi, bảo vệ hệ sinh thái, đồng thời nâng cao khả năng chống chịu của vùng bờ trước biến đổi khí hậu”, ông Tùng nhấn mạnh.

Diện tích các khu bảo tồn biển mới đạt khoảng 174.748 ha, tương đương 0,175% diện tích vùng biển tự nhiên, thấp hơn nhiều so với mục tiêu dài hạn; tình trạng xói lở bờ biển, suy thoái hệ sinh thái và áp lực rác thải nhựa biển tiếp tục gia tăng.

Đối với ô nhiễm môi trường biển, chính sách mới nhấn mạnh việc làm rõ trách nhiệm của các chủ thể, từ cơ quan quản lý đến doanh nghiệp và cộng đồng; tăng cường kiểm soát nguồn thải từ đất liền và trên biển; thúc đẩy thu gom, xử lý chất thải và phục hồi hệ sinh thái.

Đáng lưu ý, nhiều vấn đề mới như rác thải nhựa đại dương, ô nhiễm xuyên biên giới hay sự cố môi trường biển đòi hỏi cách tiếp cận chủ động hơn, thay vì chỉ xử lý hậu quả. Điều này đặt ra yêu cầu phải bổ sung các công cụ pháp lý đủ mạnh, đồng thời bảo đảm thực thi trên thực tế.

Trọng tâm của chính sách lần này là chuyển từ tư duy “xử lý sự cố” sang “phòng ngừa rủi ro”, qua đó giảm thiểu chi phí môi trường và bảo đảm phát triển bền vững.

Dữ liệu và công nghệ: Nền tảng của quản trị biển hiện đại

Một trong những điểm mới đáng chú ý của dự thảo là nhấn mạnh vai trò của khoa học, công nghệ và chuyển đổi số trong quản lý tài nguyên, môi trường biển.

Nhiều cơ chế được đề xuất nhằm tháo gỡ rào cản hành chính, giảm tình trạng 'xin - cho', đồng thời thiết lập các nguyên tắc thị trường trong phân bổ tài nguyên biển. Ảnh: Duy Học.
Nhiều cơ chế được đề xuất nhằm tháo gỡ rào cản hành chính, giảm tình trạng “xin - cho”, đồng thời thiết lập các nguyên tắc thị trường trong phân bổ tài nguyên biển. Ảnh: Duy Học.

Theo đó, việc xây dựng cơ sở dữ liệu tài nguyên, môi trường biển đồng bộ, liên thông giữa các bộ, ngành và địa phương được xác định là nhiệm vụ then chốt. Dữ liệu không chỉ phục vụ quản lý mà còn trở thành “tư liệu sản xuất”, hỗ trợ hoạch định chính sách, dự báo và ra quyết định.

Công tác điều tra cơ bản mới đạt 38,7% diện tích vùng biển ở tỷ lệ 1:500.000, cho thấy thiếu hụt đáng kể dữ liệu nền phục vụ quy hoạch, phân bổ không gian biển và hoạch định chính sách.

Các quy định mới hướng tới thúc đẩy ứng dụng công nghệ trong quan trắc, giám sát, dự báo môi trường biển; phát triển hệ thống thông tin không gian biển; tích hợp dữ liệu đa ngành. Đây là nền tảng để chuyển từ quản lý thủ công sang quản lý thông minh.

Đồng thời, dự thảo cũng mở rộng cơ chế huy động khu vực tư nhân tham gia nghiên cứu khoa học, điều tra cơ bản và phát triển công nghệ biển – lĩnh vực lâu nay phụ thuộc chủ yếu vào ngân sách nhà nước. Việc thúc đẩy hợp tác công – tư sẽ góp phần nâng cao năng lực quốc gia và từng bước làm chủ công nghệ.

Khi dữ liệu được chuẩn hóa, kết nối và chia sẻ hiệu quả, quản trị biển sẽ chuyển từ bị động sang chủ động, từ phân tán sang tích hợp.

Mở đường cho kinh tế biển bằng cải cách luật

Bên cạnh các trụ cột quản lý, dự thảo Luật cũng đặt mục tiêu tạo lập môi trường pháp lý thuận lợi để thúc đẩy phát triển kinh tế biển bền vững.

Theo đó, nhiều cơ chế được đề xuất nhằm tháo gỡ rào cản hành chính, giảm tình trạng “xin - cho”, đồng thời thiết lập các nguyên tắc thị trường trong phân bổ tài nguyên. Các lĩnh vực mới như điện gió ngoài khơi, năng lượng tái tạo từ biển, kinh tế tuần hoàn biển được kỳ vọng sẽ có dư địa phát triển mạnh mẽ hơn.

Đáng chú ý, dự thảo bổ sung các chính sách ưu đãi, huy động đa dạng nguồn lực như ODA, PPP, trái phiếu… nhằm thúc đẩy đầu tư vào hạ tầng biển, các dự án quy mô lớn và dài hạn. Đồng thời, quy định rõ hơn về cơ chế phối hợp liên ngành trong quá trình triển khai dự án trên biển.

popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Email Gọi ngay Facebook
Facebook Chat Icon Xin chào!
Mình có thể giúp gì bạn
hiephoinuoibienvietnam