Mỗi lần nhìn lại bức ảnh chú rùa trên tay mình, trong tôi lại dấy lên nhiều suy nghĩ. Đó là một con rùa bốn mắt (Sacalia bealei) mà chúng tôi may mắn bắt gặp trong một đêm khảo sát ở Hồng Kông (Trung Quốc) – nơi loài này vẫn còn được bảo vệ khá tốt. Khoảnh khắc đẹp đẽ ấy gợi lại trong tôi một giấc mơ đã theo đuổi nhiều năm: rằng ngày nào đó, rùa ở Việt Nam cũng sẽ trở lại phong phú như trong ký ức của các thế hệ trước.
Khi tốt nghiệp đại học năm 2009, tôi thậm chí còn không biết Việt Nam có nhiều loài rùa đến vậy. Tôi gần như chưa từng nhìn thấy một con rùa hoang dã nào, ngoài con ba ba nhỏ mà ông ngoại đã chỉ cho tôi xem hồi còn rất bé. Tôi tin rằng rất nhiều trẻ em Việt Nam khác cũng lớn lên giống tôi: sống trong một đất nước giàu các loài rùa, nhưng gần như chưa bao giờ được nhìn thấy chúng ngoài tự nhiên.

Tác giả và con rùa bốn mắt trên tay (Ảnh: TGCC).
Bà tôi kể rằng đã có một thời, ngay cả con suối nhỏ cạnh nhà ở quê cũng đầy rùa. Thỉnh thoảng chúng còn bò vào sân, và không ai làm hại. Nhưng rồi theo thời gian, rùa biến mất, lặng lẽ đến mức nhiều người không kịp nhận ra rằng một phần rất đẹp của thiên nhiên quanh mình đã không còn nữa.
Trong những năm sống và học tập ở Úc, tôi có cơ hội thấy rùa ngoài tự nhiên, được làm việc với chúng, và gặp rất nhiều con người tuyệt vời đang âm thầm làm mọi điều có thể để bảo vệ loài vật này. Tại đó, rùa được nghiên cứu, theo dõi, cứu hộ, bảo vệ tổ và đưa trở lại tự nhiên khi cần thiết.
Một câu chuyện ở Úc khiến tôi rất xúc động là về loài rùa sông Bellinger (Myuchelys georgesi). Trước năm 2015, loài rùa này có vùng phân bố rất hẹp và số lượng không còn nhiều. Khi một loại virus nguy hiểm xuất hiện vào năm đó, chúng chết hàng loạt chỉ trong vài tuần, đẩy cả loài đến bờ vực biến mất. Trong thời điểm khẩn cấp, vườn thú Taronga, các nhà khoa học của Đại học Western Sydney cùng nhiều cơ quan và tổ chức bảo tồn đã nhanh chóng cứu được một số cá thể còn khỏe mạnh và đưa về chăm sóc, nhân nuôi. Nhờ những nỗ lực bền bỉ ấy, rùa Bellinger đã sinh sản trở lại trong điều kiện chăm sóc, và những cá thể non dần được đưa về môi trường tự nhiên.
Câu chuyện đó cho tôi thấy một điều rất rõ: đôi khi, sự sống còn của cả một loài chỉ phụ thuộc vào việc con người có hành động kịp thời hay không.
Ở Úc, rùa ít bị săn bắt hơn nhiều so với nhiều nơi khác, song không có nghĩa là chúng không gặp nguy hiểm. Một trong những mối đe dọa lớn nhất là cáo đỏ – loài được đưa từ châu Âu vào Úc từ giữa thế kỷ 19. Cáo rất giỏi tìm tổ rùa, ăn trứng và đôi khi tấn công cả rùa mẹ khi chúng lên bờ đẻ. Biến đổi khí hậu, cháy rừng và hạn hán cũng đang khiến nhiều loài rùa gặp khó khăn hơn. Có những loài chỉ sống được trong các vùng đầm lầy rất đặc biệt; khi khí hậu khô hơn và đầm lầy cạn dần, thời gian rùa có thể kiếm ăn, lớn lên và sinh sản cũng ngắn lại.
Vì vậy, các nhà khoa học, chính phủ, vườn thú và cộng đồng ở Úc đã cùng nhau triển khai nhiều giải pháp: bảo vệ tổ, ấp trứng an toàn, tái thả rùa con, phục hồi sinh cảnh, di chuyển rùa đến nơi phù hợp hơn và theo dõi chúng lâu dài ngoài tự nhiên. Sau các vụ cháy rừng lớn ở Úc năm 2019–2020, người dân cũng đã đóng góp rất mạnh mẽ cho các nỗ lực cứu hộ và phục hồi động vật hoang dã.
Nghịch lý ở quốc gia có đa dạng rùa thuộc nhóm cao nhất thế giới
Quay lại Việt Nam, chúng ta tự hào là một trong những quốc gia có đa dạng rùa cao nhất thế giới: đứng thứ 9 toàn cầu, với 25 loài rùa cạn và rùa nước ngọt cùng 5 loài rùa biển. Sự đa dạng ấy không chỉ nằm ở số lượng loài, mà còn ở hình dáng, kích thước và môi trường sống. Việt Nam có những loài rất nhỏ bé như rùa lá Tam Đảo, chỉ nặng khoảng 150g; đồng thời từng là quê hương của rùa Hoàn Kiếm – một trong những loài rùa nước ngọt lớn nhất thế giới, với cá thể từng được ghi nhận nặng tới 169kg. Có loài mai cứng, có loài mai mềm; có loài sống trong ao hồ, sông ngòi, đầm lầy, rãnh nước sau nhà, lại có loài ẩn mình trong những khu rừng sâu. Ít quốc gia nào có một thế giới rùa phong phú và đặc biệt đến vậy.
Thế nhưng, điều nghịch lý là rất ít người Việt Nam từng nhìn thấy rùa ngoài tự nhiên. Ngay cả những người đi rừng nhiều năm cũng hiếm khi gặp được một cá thể hoang dã. Nhiều loài đã suy giảm mạnh do nạn săn bắt, buôn bán, nuôi làm cảnh và tiêu thụ, cộng thêm việc ao hồ, đầm lầy, suối và rừng ven sông bị thu hẹp hoặc suy thoái.
Những năm gần đây, pháp luật Việt Nam về bảo vệ động vật hoang dã đã tốt hơn rất nhiều: nhiều loài rùa quý hiếm được đưa vào nhóm bảo vệ nghiêm ngặt, công tác thực thi pháp luật ở nhiều nơi cũng mạnh hơn trước. Tuy vậy, trên thực tế, rùa vẫn chưa nhận được sự quan tâm tương xứng với mức độ quý hiếm và nguy cấp của chúng. Ở một số nơi, việc nuôi nhốt, mua bán hoặc sử dụng rùa trái phép vẫn diễn ra. Vì thế, chúng ta cần nhiều hơn nữa các hoạt động truyền thông, giáo dục, cứu hộ, thực thi pháp luật và sự tham gia của cộng đồng.

Rùa hộp trán vàng miền Bắc (Cuora galbinifrons), một trong những loài rùa sặc sỡ và đặc biệt với khả năng đóng kín như chiếc hộp (Ảnh: TGCC).
Một điều rất đáng suy nghĩ: nhiều người Việt Nam không biết đất nước mình có những loài rùa quý hiếm nào, nhưng lại biết đến rùa khổng lồ Galápagos ở tận nửa vòng Trái đất. Điều đó không phải vì rùa Việt Nam kém đặc biệt, mà vì câu chuyện về chúng chưa được kể đủ hay, đủ nhiều và đủ gần gũi. Khi một loài vật được kể bằng những câu chuyện đẹp – qua sách, phim, tranh vẽ, bài học và niềm tự hào quốc gia – nó sẽ bước vào trái tim của công chúng.
Vì vậy, bảo tồn rùa không chỉ là cứu một loài khỏi tuyệt chủng, mà còn là kể lại câu chuyện của thiên nhiên Việt Nam cho thế hệ sau. Chúng ta cần nhiều hơn những cuốn sách thiếu nhi về động vật hoang dã Việt Nam, nhiều hơn những bài học về rừng, sông, suối, biển, rùa, chim và muông thú trong sách giáo khoa.
Ở Úc, nhiều đứa trẻ lớn lên cùng những cuốn sách về kangaroo, koala, thú mỏ vịt, chim, rùa, cá sấu và rất nhiều loài động vật bản địa khác, gần như em bé nào cũng có vài cuốn sách yêu thích về một loài vật của nước mình. Nuôi dưỡng tình yêu của trẻ với thiên nhiên cũng chính là nuôi dưỡng lòng trắc ẩn: khi trẻ biết yêu thương một sinh vật nhỏ bé, các em cũng sẽ học được cách yêu thương con người nhiều hơn.
Rùa không chỉ là những con vật chậm chạp và hiền lành; chúng có vai trò rất quan trọng trong tự nhiên. Nhiều loài giúp làm sạch môi trường nước bằng cách ăn xác động vật, cá chết, thực vật thủy sinh và các sinh vật nhỏ. Một số loài giúp phát tán hạt, góp phần duy trì sự sống của rừng, đầm lầy và sông suối. Rùa cũng là một phần của ký ức văn hóa và những câu chuyện dân gian. Nếu được bảo vệ tốt, rùa còn có thể trở thành biểu tượng cho giáo dục thiên nhiên và du lịch sinh thái. Ở nhiều nơi trên thế giới, người dân và du khách đến để xem rùa biển đẻ trứng, thăm trung tâm cứu hộ, tham gia bảo vệ tổ hoặc cùng thả rùa con về biển. Những hoạt động ấy không chỉ giúp bảo tồn, mà còn tạo niềm tự hào và sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương.
Để rùa trở lại, chúng ta cần bắt đầu từ những việc rất cụ thể: bảo vệ những con suối, ao hồ, đầm lầy và vùng đất ngập nước còn sót lại; kiểm soát nạn săn bắt và buôn bán trái phép; xây dựng thêm các trung tâm cứu hộ, nhân nuôi bảo tồn và tái thả rùa dựa trên khoa học. Đồng thời, cần theo dõi rùa sau khi thả về tự nhiên để biết chúng có sống sót, thích nghi và sinh sản được hay không. Và quan trọng nhất, cần để cộng đồng địa phương trở thành người bảo vệ rùa, chứ không chỉ là những người đứng ngoài các chương trình bảo tồn.
Tôi mong rằng trong 10 năm tới, chúng ta có thể bắt đầu thấy các loài rùa bản địa trở lại trong các dòng suối, ao hồ, vùng đất ngập nước và khu rừng của Việt Nam. Không chỉ trong Sách Đỏ, không chỉ trong trung tâm cứu hộ, không chỉ trong ký ức của bà, mà ở chính thiên nhiên ngoài kia – để những đứa trẻ Việt Nam có cơ hội được nhìn thấy rùa ngoài tự nhiên.
Tác giả: Anh Phạm Văn Thông có hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bảo tồn động vật hoang dã tại Việt Nam; hiện là nghiên cứu sinh Tiến sĩ tại Đại học Western Sydney (Úc).
Nguồn: Mong một ngày trẻ em được thấy rùa ngoài tự nhiên | Báo Dân trí